habenaria hookeri

habenaria hookeri

A delicate white habenaria hookeri orchid blooms in a sunlit meadow.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loài phong lan cựa dài: "habenaria hookeri" tên khoa học của một loài phong lan thuộc chi Lan cựa (Habenaria). Loài này đặc điểm nổi bật cựa hoa dài, các mọcgốc các cánh hoa (petals) hội tụ dưới đài phía trên (upper sepal).

dụ sử dụng
  • (Habenaria hookeri một loài phong lan hiếm được tìm thấyBắc Mỹ.)
  • (Cựa dài của Habenaria hookeri giúp thu hút các loài thụ phấn đặc thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học phân loại: "habenaria hookeri" thường được dùng để chỉ một đơn vị phân loại (taxon) cụ thể trong chi Habenaria. dụ: (Loài Habenaria hookeri lần đầu tiên được John Torrey mô tả vào năm 1840.)
  • Trong sinh thái học: Loài này thường được nghiên cứu về mối quan hệ với côn trùng thụ phấn do cấu trúc hoa đặc biệt. (Habenaria hookeri phụ thuộc vào bướm đêm để thụ phấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Habenaria (danh từ): chi Lan cựa, một chi phong lan lớn với nhiều loài cựa hoa.
  • Hookeri (tính từ, dạng Latin hóa): dùng trong tên khoa học để chỉ loài được đặt theo tên nhà thực vật học William Hooker.
Từ đồng nghĩa
  • Loài phong lan cựa dài: một cách mô tả không chính thức, nhưng không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt đây tên khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "habenaria hookeri" danh từ riêng chỉ loài, nên không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : thuật ngữ khoa học, loài này không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.